Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

glitch

/ɡlɪtʃ/

glitch

danh từ · noun

  1. lỗi kỹ thuật nhỏ

Ví dụ

  • A small system glitch caused the online quiz to restart.Một lỗi hệ thống nhỏ đã khiến bài kiểm tra trực tuyến bị khởi động lại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi