Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

gloves

/ɡlʌvz/

gloves

danh từ · noun

  1. đôi găng tay

Ví dụ

  • These gloves keep my hands warm.Đôi găng tay này giữ cho tay tớ ấm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi