Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

go green

/ɡəʊ ɡriːn/

go green

động từ · verb

  1. sống xanh, bảo vệ môi trường

Ví dụ

  • Our school encourages students to go green.Trường chúng tôi khuyến khích học sinh sống xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi