Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

go to the dentist

/ɡəʊ tu ðə ˈdentɪst/

go to the dentist

động từ · verb

  1. đi khám nha sĩ

Ví dụ

  • You should go to the dentist every six months.Bạn nên đi khám nha sĩ sáu tháng một lần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi