Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

gradually

/ˈɡrædʒ.u.ə.li/

gradually

trạng từ · adverb

  1. dần dần, từ từ

Ví dụ

  • The air quality is gradually improving thanks to new trees.Chất lượng không khí đang dần dần cải thiện nhờ vào cây xanh mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi