Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

grand

/ɡrænd/

grand

tính từ · adjective

  1. hoành tráng, lớn

Ví dụ

  • The company plans a grand event.Công ty lên kế hoạch cho một sự kiện hoành tráng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi