Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

guess

/ɡes/

guess

động từ · verb

  1. đoán, suy đoán

Ví dụ

  • He guesses the right number.Anh ấy đoán đúng con số.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi