Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hall

/hɔːl/

hall

danh từ · noun

  1. sảnh, hành lang

Ví dụ

  • Leave your coat in the hall.Hãy để áo khoác của bạn ở sảnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi