Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

handbag

/ˈhænd.bæɡ/

handbag

danh từ · noun

  1. túi xách

Ví dụ

  • This handbag is small.Chiếc túi xách này nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi