Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

handout

/ˈhænd.aʊt/

handout

danh từ · noun

  1. tài liệu phát tay

Ví dụ

  • The teacher distributed a handout to each student.Giáo viên đã phát một bản tài liệu cho mỗi học sinh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi