Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hat

/hæt/

hat

danh từ · noun

  1. mũ, nón
  2. chiếc mũ

Ví dụ

  • She wears a yellow hat.Cô ấy đội một chiếc mũ màu vàng.
  • She has a big hat.Cô ấy có một chiếc mũ to.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi