Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

headphone

/ˈhedfəʊn/

tai nghe

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. tai nghe

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Put on your headphones to listen to music.Đeo tai nghe của bạn vào để nghe nhạc.

🧠 Thử trí nhớ

"headphone" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí