Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hobby

/ˈhɒbi/

hobby

danh từ · noun

  1. sở thích

Ví dụ

  • My hobby is singing.Sở thích của tớ là hát.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi