Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hungry

/ˈhʌŋ.ɡri/

hungry

tính từ · adjective

  1. đói bụng
  2. đói

Ví dụ

  • The baby is hungry.Em bé đang đói.
  • Nick is hungry.Nick đang đói.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi