Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hurt

/hɜːt/

hurt

động từ · verb

  1. làm đau, bị đau

Ví dụ

  • My feet hurt after walking all day.Bàn chân tôi bị đau sau khi đi bộ cả ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi