Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

identify

/aɪˈdentɪfaɪ/

identify

động từ · verb

  1. xác định, nhận diện

Ví dụ

  • Try to identify the key word before reading.Hãy cố gắng xác định từ khóa trước khi đọc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi