Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

in-laws

/ˈɪn.lɔːz/

gia đình bên chồng hoặc bên vợ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. gia đình bên chồng hoặc bên vợ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I am visiting my in-laws this weekend.Tôi sẽ đi thăm gia đình bên chồng/vợ vào cuối tuần này.

🧠 Thử trí nhớ

"in-laws" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí