in-laws
/ˈɪn.lɔːz/
gia đình bên chồng hoặc bên vợ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- gia đình bên chồng hoặc bên vợ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I am visiting my in-laws this weekend.Tôi sẽ đi thăm gia đình bên chồng/vợ vào cuối tuần này.
🧠 Thử trí nhớ
"in-laws" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí