Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

inhale

/ɪnˈheɪl/

inhale

động từ · verb

  1. hít vào

Ví dụ

  • Inhale fresh air to feel refreshed.Hít vào không khí tươi mới để cảm thấy sảng khoái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi