Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

introduction

/ˌɪntrəˈdʌkʃn/

introduction

danh từ · noun

  1. phần mở bài

Ví dụ

  • The introduction should clearly state your main idea.Phần mở bài nên nêu rõ ý chính của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi