Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

invest

/ɪnˈvest/

invest

động từ · verb

  1. đầu tư

Ví dụ

  • They plan to invest in green energy.Họ có kế hoạch đầu tư vào năng lượng xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi