involvement
/ɪnˈvɒlv.mənt/
danh từ · noun
- sự tham gia, sự góp mặt
Ví dụ
- This event is a great chance to celebrate student involvement in creative activities.Sự kiện này là cơ hội tuyệt vời để tuyên dương sự tham gia của học sinh vào các hoạt động sáng tạo.