Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

involvement

/ɪnˈvɒlv.mənt/

involvement

danh từ · noun

  1. sự tham gia, sự góp mặt

Ví dụ

  • This event is a great chance to celebrate student involvement in creative activities.Sự kiện này là cơ hội tuyệt vời để tuyên dương sự tham gia của học sinh vào các hoạt động sáng tạo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi