Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

iron

/ˈaɪən/

động từ · verb

  1. là, ủi (quần áo)

Ví dụ

  • Robots can iron clothes.Rô-bốt có thể ủi quần áo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi