Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

itchy

/ˈɪtʃ.i/

itchy

tính từ · adjective

  1. ngứa ngáy

Ví dụ

  • Polluted air makes my eyes feel itchy.Không khí ô nhiễm khiến mắt tôi cảm thấy ngứa ngáy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi