Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

jar

/dʒɑːr/

jar

danh từ · noun

  1. lọ, hũ
  2. cái hũ, cái lọ

Ví dụ

  • The candy is in the jar.Kẹo ở trong lọ.
  • This is a jar of jam.Đây là một hũ mứt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi