Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

judge

/dʒʌdʒ/

judge

danh từ · noun

  1. giám khảo

Ví dụ

  • The judge gave high scores to the talented musician.Giám khảo đã cho điểm cao người nhạc sĩ tài năng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi