Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

keyword

/ˈkiː.wɜːd/

keyword

danh từ · noun

  1. từ khóa

Ví dụ

  • Circle the keyword in each question before reading.Khoanh tròn từ khóa trong mỗi câu hỏi trước khi đọc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi