Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

land degradation

/lænd ˌdeɡrəˈdeɪʃn/

sự suy thoái đất

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự suy thoái đất

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Overfarming leads to severe land degradation.Việc canh tác quá mức dẫn đến sự suy thoái đất nghiêm trọng.

🧠 Thử trí nhớ

"land degradation" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí