land degradation
/lænd ˌdeɡrəˈdeɪʃn/
sự suy thoái đất
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự suy thoái đất
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Overfarming leads to severe land degradation.Việc canh tác quá mức dẫn đến sự suy thoái đất nghiêm trọng.
🧠 Thử trí nhớ
"land degradation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí