Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

last

/lɑːst/

last

động từ · verb

  1. kéo dài

Ví dụ

  • The match lasted forty minutes.Trận đấu đã kéo dài bốn mươi phút.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi