Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

leader

/ˈliː.də/

leader

danh từ · noun

  1. trưởng nhóm, người dẫn đầu

Ví dụ

  • Let's listen to the group leader.Chúng ta hãy lắng nghe trưởng nhóm nhé.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi