Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lightweight

/ˈlaɪt.weɪt/

lightweight

tính từ · adjective

  1. nhẹ, có trọng lượng nhỏ

Ví dụ

  • Pumice is lightweight and filled with air pockets.Đá bọt nhẹ và chứa đầy các hốc khí.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi