Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lily

/ˈlɪl.i/

lily

danh từ · noun

  1. hoa súng

Ví dụ

  • Look at the pink lily.Hãy nhìn bông hoa súng màu hồng kìa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi