Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

linking

/ˈlɪŋ.kɪŋ/

linking

danh từ · noun

  1. sự nối âm

Ví dụ

  • Linking helps your speech sound more natural.Sự nối âm giúp lời nói của bạn nghe tự nhiên hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi