Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

locate

/ləʊˈkeɪt/

locate

động từ · verb

  1. định vị, xác định vị trí

Ví dụ

  • It is hard to locate the village on this map.Rất khó để xác định vị trí ngôi làng trên bản đồ này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi