Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

log

/lɒɡ/

log

danh từ · noun

  1. khúc gỗ

Ví dụ

  • Look at the big log.Hãy nhìn khúc gỗ lớn kìa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi