Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lottery

/ˈlɒtəɹi/

lottery

danh từ · noun

  1. vé số, xổ số

Ví dụ

  • If he won the lottery, he would build a hospital.Nếu anh ấy trúng số, anh ấy sẽ xây một bệnh viện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi