Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lovely

ˈlʌvli

lovely

tính từ · adjective

  1. đáng yêu, xinh xắn

Ví dụ

  • She has a lovely smile.Cô ấy có nụ cười đáng yêu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi