Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

magazine

/ˌmæɡ.əˈziːn/

magazine

danh từ · noun

  1. tạp chí

Ví dụ

  • These magazines are colorful.Những cuốn tạp chí này rực rỡ sắc màu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi