Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

manufacture

/ˌmænjuˈfæktʃər/

manufacture

động từ · verb

  1. sản xuất, chế tạo

Ví dụ

  • These toys are manufactured in a large factory.Những món đồ chơi này được sản xuất trong một nhà máy lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi