Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

marry

/ˈmæri/

marry

động từ · verb

  1. kết hôn, cưới

Ví dụ

  • He marries in May.Anh ấy kết hôn vào tháng Năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi