Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

meat

/miːt/

meat

danh từ · noun

  1. thịt

Ví dụ

  • Do you want some meat?Bạn có muốn ăn một chút thịt không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi