Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mechanic

/məˈkænɪk/

mechanic

danh từ · noun

  1. thợ sửa máy

Ví dụ

  • Take your car to the mechanic.Hãy mang xe của bạn đến chỗ thợ sửa máy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi