meditation
/ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/
sự tập thiền, thiền định
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự tập thiền, thiền định
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Daily meditation helps reduce stress after long working hours.Tập thiền hàng ngày giúp giảm căng thẳng sau những giờ làm việc dài.
🧠 Thử trí nhớ
"meditation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí