Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

memorable

/ˈmem.ər.ə.bəl/

đáng nhớ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

memorable

📖 tính từ · adjective

  1. đáng nhớ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We had a memorable picnic last weekend.Chúng tớ đã có một buổi dã ngoại đáng nhớ vào cuối tuần trước.

🧠 Thử trí nhớ

"memorable" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí