Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Trung cấp 📚 1 bài học

ever

/ˈev.ər/

đã từng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. đã từng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Have you ever played in a tennis tournament?Cậu đã từng chơi trong một giải đấu quần vợt chưa?

🧠 Thử trí nhớ

"ever" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí