Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

misplaced

/ˌmɪsˈpleɪst/

bị đặt sai vị trí

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. bị đặt sai vị trí

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • A misplaced modifier can change the intended meaning of a sentence.Một thành phần bổ nghĩa đặt sai vị trí có thể làm thay đổi nghĩa ý định của câu.

🧠 Thử trí nhớ

"misplaced" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí