monolith
/ˈmɑː.nə.lɪθ/
hệ thống phần mềm kiến trúc khối tập trung
📖 danh từ · noun
- hệ thống phần mềm kiến trúc khối tập trung
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Migrating from a monolith to distributed services requires careful planning.Chuyển đổi từ một hệ thống kiến trúc khối sang các dịch vụ phân tán đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
🧠 Thử trí nhớ
"monolith" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí