Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

morning

/ˈmɔːnɪŋ/

morning

danh từ · noun

  1. buổi sáng

Ví dụ

  • I read books in the morning.Tớ đọc sách vào buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi