Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

nest

/nest/

nest

danh từ · noun

  1. tổ chim

Ví dụ

  • The bird builds a nest.Con chim làm một cái tổ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi