Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

new

/njuː/

new

tính từ · adjective

  1. mới

Ví dụ

  • I have a new bag.Tớ có một chiếc cặp mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi