niche
/niːʃ/
tính từ · adjective
- thị trường/phân khúc hẹp, đặc thù
Ví dụ
- Transforming passive design from a niche curiosity into an architectural imperative.Biến thiết kế thụ động từ một sự tò mò mang tính đặc thù hẹp trở thành một yêu cầu kiến trúc bắt buộc.